Bước tới nội dung

rolling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊ.liɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

rolling /ˈroʊ.liɳ/

  1. (Kỹ thuật) Sự lăn, sự cán.
  2. Sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả.
  3. Tiếng vang rền (sấm, trống... ).

Động từ

rolling

  1. hiện tại phân từ của roll

Chia động từ

Tính từ

rolling /ˈroʊ.liɳ/

  1. Lăn.
  2. Dâng lên cuồn cuộn.
  3. Trôi qua.
    the rolling years — năm tháng trôi qua

Thành ngữ

  • rolling stone gathers no moss: Xem Gather

Tham khảo