ruin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ruin /ˈruː.ən/

  1. Sự đổ nát, sự suy đồi.
    to bumble (lie, lay) in ruin — đổ nát
  2. Sự tiêu tan.
    the ruin of one's hope — sự tiêu tan hy vọng
  3. Sự phá sản, sự thất bại; nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nát.
    to bring somebody to ruin — làm cho ai bị phá sản
    to cause the ruin of... — gây ra sự đổ nát của...
  4. (Thường Số nhiều) tàn tích
  5. cảnh đổ nát, cảnh điêu tàn.
    the ruins of Rome — tàn tích của thành La mã

Ngoại động từ[sửa]

ruin ngoại động từ /ˈruː.ən/

  1. Làm hỏng, làm đổ nát, tàn phá.
  2. Làm suy nhược, làm xấu đi.
    to ruin someone's health — làm suy nhược sức khoẻ của ai
    to ruin someone's reputation — làm mất thanh danh của ai
  3. Làm phá sản.
    to ruin oneself in gambling — phá sản vì cờ bạc
  4. Dụ dỗ, cám dỗ, làm mất thanh danh, làm hư hỏng (con gái).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

ruin nội động từ /ˈruː.ən/

  1. (Thơ ca) Ngã rập mặt xuống đất.
  2. Đổ sập xuống, sụp đổ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]