season

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

season /ˈsi.zᵊn/

  1. Mùa (trong năm).
    the four seasons — bốn mùa
    the dry season — mùa khô
    the rainy — season mùa mưa
  2. Thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh.
    a word in season — lời nói đúng lúc
    to be out of season — hết mùa
    the Parisian season — thời gian có nhiều hoạt động (văn nghệ, xã giao, tham quan...) ở Pa-ri
    hunting season — mùa săn
    harvest season — mùa gặt
  3. Một thời gian.
    this jacket may still endure for a season — cái áo này còn có thể chịu đựng được một thời gian

Động từ[sửa]

season /ˈsi.zᵊn/

  1. Luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió... ); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng.
    to season somebody to the hard life — làm cho ai dày dạn với cuộc sống gian khổ
    to season a pipe — làm cho tẩu đóng cao (để hút cho ngon)
    has this wood been well seasoned? — gỗ này đã thật khô chưa
  2. Cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối.
    conversation was seasoned with humour — câu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn mà
    highly seasoned dishes — những món ăn có nhiều gia vị
  3. làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắt.
    let mercy season justice — hãy lấy tình thương mà làm giảm nhẹ công lý

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]