seize

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

seize /ˈsiz/

  1. Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.
    to seize an opportunity — nắm lấy cơ hội
    to seize power — cướp chính quyền, nắm chính quyền
  2. Tóm bắt (ai).
  3. Nắm vững, hiểu thấu.
    to seize the essence of the matter — nắm vững được thực chất của vấn đề
  4. Cho chiếm hữu ((cũng) seise).
  5. (Pháp lý) Tịch thu, tịch biên.
  6. (Hàng hải) Buộc dây.
    to seize ropes together — buộc dây buồm lại với nhau
    to seize somebody up — buộc ai (vào cột buồm...) để đánh
  7. (Kỹ thuật) Bị kẹt, kẹt chặt.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

seize /ˈsiz/

  1. (Kỹ thuật) Sự kẹt máy.

Tham khảo[sửa]