straight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

straight

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

straight /ˈstreɪt/

  1. Thẳng.
    straight line — đường thẳng
    straight hair — tóc thẳng, tóc không quăn
    straight as a post — thẳng như cái cột
  2. Thẳng, thẳng thắn, chân thật.
    straight speaking — nói thẳng
    to be perfectly straight in one's dealings — rất chân thật trong việc đối xử
  3. Ngay ngắn, đều.
    to put things straight — sắp xếp mọi vật cho ngay ngắn
    to put a room straight — xếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

straight /ˈstreɪt/

  1. Thẳng, suốt.
    to go straight — đi thẳng
    he came straight from home — anh ấy đi thẳng từ nhà đến đây
  2. Thẳng, thẳng thừng.
    I told it him straight out — tôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó
  3. Đúng, đúng đắn, chính xác.
    to see straight — nhìn đúng
    to shoot straight — bắn trúng
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ngay lập tức.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

straight /ˈstreɪt/

  1. Sự thẳng.
    to be out of the straight — không thẳng, cong
  2. Chỗ thẳng, đoạn thẳng.
  3. (Đánh bài) Suốt (một bộ năm con liên tiếp, trong bài xì).

Tham khảo[sửa]