straight
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈstreɪt/
| [ˈstreɪt] |
Tính từ
straight /ˈstreɪt/
- Thẳng.
- straight line — đường thẳng
- straight hair — tóc thẳng, tóc không quăn
- straight as a post — thẳng như cái cột
- Thẳng, thẳng thắn, chân thật.
- straight speaking — nói thẳng
- to be perfectly straight in one's dealings — rất chân thật trong việc đối xử
- Ngay ngắn, đều.
- to put things straight — sắp xếp mọi vật cho ngay ngắn
- to put a room straight — xếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự
Thành ngữ
Phó từ
straight /ˈstreɪt/
- Thẳng, suốt.
- to go straight — đi thẳng
- he came straight from home — anh ấy đi thẳng từ nhà đến đây
- Thẳng, thẳng thừng.
- I told it him straight out — tôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó
- Đúng, đúng đắn, chính xác.
- to see straight — nhìn đúng
- to shoot straight — bắn trúng
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Ngay lập tức.
Thành ngữ
- straight away: Ngay lập tức, không chậm trễ.
- straight off:
Danh từ
straight /ˈstreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “straight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)