Bước tới nội dung

type

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtɑɪp/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

type /ˈtɑɪp/

  1. Kiểu mẫu.
    a fine type of patriotism — kiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
  2. Kiểu.
    Nordic type — kiểu người Bắc Âu
  3. Chữ in.
    printed in large type — in chữ lớn
    to be in type — sẵn sàng đưa in
    to set type — sắp chữ
  4. (Sinh vật học) Đại diện điển hình (của một nhóm phân loại).
    type genus — giống điển hình của họ

Động từ

[sửa]

type /ˈtɑɪp/

  1. Đánh máy.
    to type a letter — đánh máy một bức thư
    to type well — đánh máy giỏi

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
type
/tip/
types
/tip/

type /tip/

  1. Kiểu, loại hình.
    Type racial — kiểu chủng tộc
    Type biologique — kiểu sinh học
  2. Mẫu.
    Objet conforme au type — vật đúng với mẫu
  3. (Ngành in) Kiểu chữ.
    Type romain — kiểu chữ rômanh
  4. (Mẫu) Điển hình, kiểu mẫu.
    Harpagon est le type de l’avare — Hác-pa-gon là điển hình của kẻ hà tiện
  5. (Thân mật) Con người kỳ dị.
    Quel type! — con người kỳ dị làm sao!
  6. (Thông tục) , chàng.
    Un chic type — một gã tử tế
  7. (Thông tục) Tình nhân.
    Elle se promène avec son type — chị ta đi dạo với tình nhân

Tham khảo

[sửa]