Bước tới nội dung

volant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈvoʊ.lənt/

Tính từ

[sửa]

volant /ˈvoʊ.lənt/

  1. (Động vật học) Bay, có thể bay.
  2. (Thơ ca) Nhanh nhẹn, nhanh.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /vɔ.lɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực volant
/vɔ.lɑ̃/
volants
/vɔ.lɑ̃/
Giống cái volante
/vɔ.lɑ̃t/
volantes
/vɔ.lɑ̃t/

volant /vɔ.lɑ̃/

  1. Bay.
    écureuil volant — sóc bay
  2. Bay phấp phới.
    Robe volante — áo bay phấp phới
  3. Thả lửng.
    Corde volante — dây thừng thả lửng
  4. Tháo được, di chuyển được.
    Cloison volante — bức vách tháo được
    Escalier volant — thang di chuyển được
  5. Lưu động.
    Camp volant — trại lưu động
  6. (Y học) Như épidémique.
    Maladie volante — bệnh dịch
    feuille volante — xem feuille
    forteresse volante — xem forteresse
    petite vérole volante — (y học) thủy đậu
    poisson volant — (động vật học) cá chuồn

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
volant
/vɔ.lɑ̃/
volants
/vɔ.lɑ̃/

volant /vɔ.lɑ̃/

  1. Cầu lông, trò chơi cầu lông.
    Jouer au volant — chơi cầu lông
  2. Diềm.
    Volant de rideau — diềm màn
  3. (Cơ học) Bánh đà.
    Volant denté — bánh đà có răng
  4. Tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô.
    Volant de commande — vôlăng điều khiển
    Volant à plateau de friction — vôlăng có đĩa ma sát
  5. Sào nhựa bẫy chim.
  6. Tờ ra (ở sổ có cuống lưu).
  7. Cánh (cối xay gió).

Tham khảo

[sửa]