別
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 別 | |||
Chữ Hán phồn thể
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: bié (bie2)
- Wade–Giles: pieh2
Động từ
別
Dịch
Tính từ
別
Dịch
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 別 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓet˧˥ ɓɛ̰ʔt˨˩ ɓiət˧˥ ɓit˧˥ ɓḛʔt˨˩ ɓḭʔt˨˩ ɓiə̰ʔt˨˩ liə̰ʔt˨˩ | ɓḛt˩˧ ɓɛ̰k˨˨ ɓiə̰k˩˧ ɓḭt˩˧ ɓḛt˨˨ ɓḭt˨˨ ɓiə̰k˨˨ liə̰k˨˨ | ɓəːt˧˥ ɓɛk˨˩˨ ɓiək˧˥ ɓɨt˧˥ ɓəːt˨˩˨ ɓɨt˨˩˨ ɓiək˨˩˨ liək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓet˩˩ ɓɛt˨˨ ɓiət˩˩ ɓit˩˩ ɓet˨˨ ɓit˨˨ ɓiət˨˨ liət˨˨ | ɓet˩˩ ɓɛ̰t˨˨ ɓiət˩˩ ɓit˩˩ ɓḛt˨˨ ɓḭt˨˨ ɓiə̰t˨˨ liə̰t˨˨ | ɓḛt˩˧ ɓɛ̰t˨˨ ɓiə̰t˩˧ ɓḭt˩˧ ɓḛt˨˨ ɓḭt˨˨ ɓiə̰t˨˨ liə̰t˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ chữ Hán phồn thể
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 7 nét
- Chữ Hán bộ 刀 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quan Thoại