Bước tới nội dung

allow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈlɑʊ/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

allow ngoại động từ /ə.ˈlɑʊ/

  1. Cho phép, để cho.
    allow me to help you — cho phép tôi được giúp anh một tay
    smoking is not allowed here — không được hút thuốc lá ở đây
    to allow oneself — tự cho phép mình
    I'll not allow you to be ill-treated — tôi sẽ không để cho anh bị ngược đãi đâu
  2. Thừa nhận, công nhận, chấp nhận.
    to allow something to be true — công nhận cái gì là đúng sự thật
    I allow that I am wrong — tôi nhận là tôi sai
    to allow a request — chấp đơn
  3. Cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát.
    to be allowed 300đ a year — mỗi năm được trợ cấp 300đ
  4. (Thương nghiệp; tài chính) Trừ bớt; thêm.
    to allow 5 per cent for breakage — trừ 5 rò (tài chính) nủm nạnh 8; thêm 5 rò (tài chính) nủm nạnh 8

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

allow nội động từ /ə.ˈlɑʊ/

  1. (+ for) Kể đến, tính đến; chiếu cố đến, chú ý đến.
    allow for the delays caused by bad weather — tính đến sự chậm trễ do thời tiết xấu gây ra
    after allowing for... — sau khi đã tính đến...
  2. (+ of) Cho phép; chịu được, dung thứ được, chấp nhận.
    the question allows of no dispute — vấn đề không cho phép bàn cãi gì cả
    I can't allow of this noise going on — tôi không thể chịu được cái tiếng ầm ỹ ấy cứ kéo dài mãi

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]