Bước tới nội dung

anticipation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌæn.ˌtɪ.sə.ˈpeɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

anticipation /ˌæn.ˌtɪ.sə.ˈpeɪ.ʃən/

  1. Sự dùng trước, sự hưởng trước.
  2. Sự thấy trước, sự biết trước, sự đoán trước; sự trước, sự chặn trước, sự liệu trước, sự lường trước.
    thanking you in anticipation — xin cám ơn ông trước (dùng ở cuối thư)
    to save in anticipation of the future — tiết kiệm để dành cho tương lai
  3. Sự làm trước; sự nói trước.
  4. Sự thúc đẩy.
  5. Sự mong đợi, sự hy vọng, sự chờ đợi.
  6. (Y học) Sự xảy ra trước lúc, sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường.
  7. (Âm nhạc) Âm sớm.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɑ̃.ti.si.pa.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
anticipation
/ɑ̃.ti.si.pa.sjɔ̃/
anticipations
/ɑ̃.ti.si.pa.sjɔ̃/

anticipation gc /ɑ̃.ti.si.pa.sjɔ̃/

  1. Sự làm trước hạn.
    Anticipation de paiement — sự trả tiền trước hạn
    Régler une dette par anticipation — thanh toán nợ trước hạn
  2. Sự thấy trước; viễn tưởng.
    Roman d’anticipation, film d’anticipation — tiểu thuyết viễn tưởng, phim viễn tưởng
  3. (Thương nghiệp) Lối bán trả tiền trước.
  4. (Kinh tế) Tài chính dự đoán, tiên đoán.
  5. (Âm nhạc) Âm sớm.
  6. (Văn học) Lối đón trước.
  7. (Luật học, pháp lý) Sự lấn.
    Anticipation sur la voie publique — sự lấn vào đường cái

Tham khảo

[sửa]