cancel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

cancel

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cancel /ˈkænt.səl/

  1. Sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ.
  2. Lệnh ngược lại, phản lệnh.
  3. (Ngành in) Tờ in hỏng bỏ đi.
  4. (Số nhiều) Kim bấm (xe lửa... ) ((cũng) a pair of cancels).

Ngoại động từ[sửa]

cancel ngoại động từ /ˈkænt.səl/

  1. Bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng... ).
    to cancel an order for the goods — bỏ đơn đặt hàng
    to cancel a reservation — bỏ chỗ ngồi (ở máy bay...) đã dành trước; bỏ phòng (ở khách sạn...) đã dành trước
  2. Đóng dấu xoá bỏ.
    to cancel a stamp — đóng dấu (xoá bỏ) lên con tem
  3. Thanh toán, trả hết (nợ).
  4. (Toán học) Khử, triệt tiêu.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]