covering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

covering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của cover.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

covering /ˈkə.vɜ.ːiɳ/

  1. Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
  2. Cái nắp.
  3. Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
    lead covering — sự phủ chì, sự mạ chì
  4. Sự trải ra.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]