covering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
covering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cover.
Danh từ
covering
- Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
- Cái nắp.
- Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
- lead covering — sự phủ chì, sự mạ chì
- Sự trải ra.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “covering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)