covering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkə.vɜ.ːiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ[sửa]

covering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "cover" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

covering /ˈkə.vɜ.ːiɳ/

  1. Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
  2. Cái nắp.
  3. Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
    lead covering — sự phủ chì, sự mạ chì
  4. Sự trải ra.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]