Bước tới nội dung

crochet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
crochet

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kroʊ.ˈʃeɪ/

Danh từ

[sửa]

crochet /kroʊ.ˈʃeɪ/

  1. Sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc.

Động từ

[sửa]

crochet /kroʊ.ˈʃeɪ/

  1. Đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kʁɔ.ʃɛ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
crochet
/kʁɔ.ʃɛ/
crochets
/kʁɔ.ʃɛ/

crochet /kʁɔ.ʃɛ/

  1. Cái móc.
    Crochet de bureau — cái móc cắm giấy
    Clou à crochet — đinh móc
    Crochet de serrurier — cái móc (mở khóa) của thợ khóa
  2. Que móc (đẻ đan); hàng (đan bằng que) móc.
  3. Răng móc (của rắn).
  4. Dấu ngoặc vuông.
  5. (Thể dục thể thao) Cú móc (quyền Anh).
  6. Sự quành gắt; chỗ quành gắt (ở đường đi).
  7. (Kiến trúc) Trang trí hình móc.
  8. Cuộc thi (hát... ) do công chúng định người chúng giải.
    être (vivre) aux crochets de quelqu'un — ăn bám ai

Tham khảo

[sửa]