feu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

feu (ớ-cốt)

  1. Hợp đồng thuê (đất) vĩnh viễn.
  2. Đất thuê vĩnh viễn.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

feu

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
feu
/fø/
feux
/fø/

feu /fø/

  1. Lửa.
    Allumer du feu — nhóm lửa
    Feu de camp — lửa trại
  2. Bếp, nơi nhóm lửa.
    Causerie au coin du feu — cuộc nói chuyện ngồi cạnh bếp
  3. Đám cháy, hỏa hoạn.
    Le feu est au village voisin — đám cháy ở làng bên
  4. Sự nổ súng, sự bắn; hỏa lực.
    Faire feu — nổ súng
    Gêner les feux de l’ennemi — cản trở hỏa lực của địch
  5. Cuộc chiến đấu.
    Aller au feu — đi chiến đấu, ra mặt trận
  6. Hộ, gia đình.
    Quartier de cinq cents feux — phường năm trăm hộ
  7. Vì sao, tinh tú.
    Les feux du ciel — các vì sao trên trời
  8. Hình phạt thiêu sống, hỏa hình.
    Condamner au feu — bị xử thiêu sống
  9. (Y học) Chứng nhiệt.
    Avoir la bouche en feu — bị nhiệt ở miệng
  10. (Giao thông) .
    Feu rouge — đèn đỏ
    Feu clignotant — đèn (nhấp) nháy
    Feu vert — đèn xanh
  11. Nến thắp đấu giá.
    Adjugé au troisième feu — được nhận thầu lúc nến thứ ba tắt
  12. Ánh sáng.
    Extinction des feux — sự tắt hết ánh sáng
  13. Ánh.
    Les feux d’un diamant — ánh của viên kim cương
  14. Nắng to, trời nóng nực.
    Les feux de l’été — nắng hè gay gắt
  15. Vị nồng (của rượu).
    Vins qui ont encore assez de feu — rượu nho còn khá nhiều vị nồng
  16. Tình nồng nàn; nhiệt tình.
    Le feu des passions — tình yêu nồng nàn, lửa lòng
    Dans le feu de la colère — lúc cơn giận đang bừng bừng
  17. (Sân khấu) Tiền thù lao cho nghệ sĩ.
    à petit feu — nấu nhỏ lửa
    à plein feu — hết sức mạnh
    arme à feu — súng
    avoir le feu au derrière — (thân mật) vội quá; cuống quít
    beau feu — nhiệt tình chốc lát
    c’est le feu et l’eau — xung khắc; như mặt trời mặt trăng
    coup de feu — phát súng+ sự cháy món ăn+ công việc làm vội vã
    craindre comme le feu — rất sợ
    employer le fer et le feu — dùng những biện pháp cứng rắn
    en feu — cháy, nóng+ nhiệt liệt, kích động
    essuyer le feu — bị đòn; bị mắng chửi
    être tout feu, tout flamme — đầy hăng hái, đầy nhiệt tình
    faire feu des quatre fers — dùng mọi phương tiện+ nổi nóng lên
    faire feu de tout bois — sử dụng mọi khả năng
    faire feu qui dure — tiết kiệm+ giữ gìn sức khỏe
    faire la part du feu — chặn không cho lửa lan rộng, khoanh đám cháy lại
    faire long feu — không thành công, hỏng việc
    faire mourir à petit feu — gây phiền muộn, làm chết dần chết mòn
    feu d’enfer — lửa cháy rực, lửa hồng
    feu de paille — lửa rơm; sự bồng bột
    feu du ciel — sét
    feu du rasoir — cảm giác rát khi cạo mặt
    feu roulant — xem roulant
    feu sacré — lửa thiêng+ nhiệt tâm
    il n'y a pas de fumée sans feu — không có lửa sao có khói
    jeter de l’huile sur le feu — lửa cháy đổ dầu thêm
    jeter feu et flamme — nổi giận đùng đùng
    jeter son feu; jeter tout son feu — chỉ hăng hái lúc đầu sau lại xẹp đi
    jouer avec le feu — chơi với lửa, chơi trò nguy hiểm
    dos au feu — ở cái thế thuận lợi
    le feu est dans la maison — lung tung, lộn xộn
    le feu n'est pas à la maison — không việc gì phải vội vàng
    mettre à feu et à sang — đốt sạch, giết sạch
    mettre le feu aux poudres — làm bùng lên
    mettre sa main au feu que — khẳng định rằng, quả quyết rằng
    n'avoir ni feu ni lieu — sống lang thang, không nhà ở
    ne pas faire long feu — không thể kéo dài, không được bền bỉ
    n'y voir que du feu — chẳng hiểu gì hết
    on y court comme au feu — vội vàng chạy đến
    péter du feu — (thân mật) hăng hái lắm
    prendre feu — bốc cháy+ nổi giận+ nhiệt tình sôi nổi+ yêu đương
    recevoir le baptême du feu — ra trận lần đầu

Tham khảo[sửa]