help

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

help

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

help

  1. Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích.
    to need someone's help — cần sự giúp đỡ của ai
    to give help to someone — giúp đỡ ai
    to cry (call) for help — kêu cứu, cầu cứu
    help! help! — cứu (tôi) với! cứu (tôi) với
    by help of — nhờ sự giúp đỡ của
    it is a great help — cái đó giúp ích được rất nhiều
  2. Phương cứu chữa, lối thoát.
    there is no help for it — chuyện này thật vô phương cứu chữa
  3. Phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống).
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người làm, người giúp việc trong nhà.
    lady help — người giúp việc bà chủ nhà
    mother's help — bà bảo mẫu

Ngoại động từ[sửa]

help ngoại động từ

  1. Giúp đỡ, cứu giúp.
    to someone out of a difficulty — giúp ai ra khỏi hoàn cảnh khó khăn
    to help someone across a stream — giúp ai đi qua dòng suối
  2. Đưa mời (đồ ăn, thức uống).
    let me help you to some more wine — xin cho phép tôi rót thêm rượu vang ông xơi
    help yourself — xin mời ông xơi
  3. Nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa.
    I could not help laughing — tôi không thể nào nhịn được cười
    I could not help it — tôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được
    it can't be helped — thật là vô phương, không còn cách gì cứu chữa được nữa
    don't be longer more than you can help — chừng nào có thể đừng được thì tránh ở lâu; tránh ở lâu chừng nào hay chừng ấy

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]