Bước tới nội dung

lapse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

lapse (số nhiều lapses)

  1. Sự lầm lẫn, sự sai sót.
    a lapse of memory — sự nhâng trí; sự nhớ lắm
    a lapse of the tongue — sự lỡ lời, sự viết lẫn
  2. Sự sa ngã, sự suy đồi, sự truỵ lạc.
    a lapse from virtue; moral lapse — sự sa ngã
  3. Khoảng, quãng, lát, hồi.
    a lapse of time — một khoảng thời gian
  4. (Luật pháp) Sự mất hiệu lực; sự mất quyền lợi.
  5. (Khí tượng?) Sự giảm độ nhiệt; sự giảm áp suất.
  6. Dòng chảy nhẹ (nước).

Nội động từ

[sửa]

lapse nội động từ /ˈlæps/

  1. Sa vào, sa ngã.
    to lapse into sin — sa vào vòng tội lỗi
  2. (Thường + away) trôi đi, qua đi.
    time lapses away — thời gian trôi đi
  3. (Luật pháp) Mất hiệu lực, mất quyền lợi, rơi vào tay người khác.
    rights may lapse if they are not made use of — quyền hạn có thể mất hiệu lực nếu không được sử dụng

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]