logs

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

logs

  1. Động từ log chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Tiếng Latvia[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

luôgs

  1. Cửa sổ.