mass

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmæs]

Danh từ[sửa]

mass /ˈmæs/

  1. (Tôn giáo) Lễ mét.

Danh từ[sửa]

mass /ˈmæs/

  1. Khối, đống.
    masses of dark clouds gathered in the sky — mây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời (Số nhiều: , số đông, đa số)
    the mass of the nations — đa số các dân tộc
  2. (Vật lý) Khối lượng.
    critical mass — khối lượng tới hạn
  3. (The masses) (số nhiều) quần chúng, nhân dân.
    the classes and the masses — giai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân
  4. Phần lớn, phần chủ yếu.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

mass ngoại động từ /ˈmæs/

  1. Chất thành đống.
  2. (Quân sự) Tập trung (quân... ).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

mass nội động từ /ˈmæs/

  1. Tập trung, tụ hội.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]