message

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

message /ˈmɛs.ɪdʒ/

  1. Thư tín, điện, thông báo, thông điệp.
    a wireless message — bức điện
    a message of greeting — điện mừng
  2. Việc uỷ thác, việc giao làm, việc sai làm.
    to send someone on a message — bảo ai đi làm việc gì
  3. Lời truyền lại, lời tiên báo (của thần, nhà tiên tri... ).

Ngoại động từ[sửa]

message ngoại động từ /ˈmɛs.ɪdʒ/

  1. Báo bằng thư.
  2. Đưa tin, đánh điện.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
message
/me.saʒ/
messages
/me.saʒ/

message /me.saʒ/

  1. Việc ủy thác, sứ mệnh.
    S’acquitter d’un message — làm tròn sứ mệnh
  2. Thư tín; lời truyền đạt.
    Recevoir un message — nhận thư tín
  3. Thông điệp.
    Message du président de la république — thông điệp của chủ tịch nước cộng hòa

Tham khảo[sửa]