Bước tới nội dung

needle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈni.dᵊl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

needle (số nhiều needles)

  1. Cái kim; kim (la bàn... ).
    the eye of a needle — lỗ kim
    to thread a needle — xâu kim
  2. Chỏm núi nhọn.
  3. Lá kim (lá thông, lá tùng).
  4. Tinh thể hình kim.
  5. Cột hình tháp nhọn.
  6. (The needle) (từ lóng) sự bồn chồn.
    to have (get) the needle — cảm thấy bồn chồn

Thành ngữ

[sửa]
  • as sharp as a needle: Xem Sharp
  • to look for a needle in a bottle (bundle) of hay (in a haystack): Đáy biển kim.
  • true as the needle to the pole: Đáng tin cậy.

Động từ

[sửa]

needle (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn needles, phân từ hiện tại needling, quá khứ đơn và phân từ quá khứ needled)

  1. Khâu.
  2. Nhể (bằng kim); châm.
  3. Lách qua, len lỏi qua.
    to needle one's way through a crwod — lách qua một đám đông
  4. Kết tinh thành kim.
  5. (Từ lóng) Châm chọc, chọc tức; khích (ai làm gì.
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) thêm rượu mạnh (vào bia).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)