Bước tới nội dung

parade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
parade

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pə.ˈreɪd/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

parade /pə.ˈreɪd/

  1. Sự phô trương.
  2. Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh.
    Mac Day parade — cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5
  3. Nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground).
  4. Đường đi dạo mát; công viên.

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

parade ngoại động từ /pə.ˈreɪd/

  1. Tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh.
    to parade troops — cho diễu binh
  2. Phô trương.
    to parade one's skill — phô tài khoe khéo
  3. Diễu hành qua, tuần hành qua.
    to parade the streets — diễu hành qua phố

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

parade nội động từ /pə.ˈreɪd/

  1. Diễu hành, tuần hành.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
parade
/pa.ʁad/
parades
/pa.ʁad/

parade gc /pa.ʁad/

  1. Sự phô trương.
    Faire parade de son talent — phô trương tài nghệ
  2. Cuộc duyệt binh.
  3. Tiết mục chiêu khách (của đoàn biểu diễn ở chợ... ).
  4. Sự đánh, sự đỡ, cách tránh, cách đỡ (khi bị đánh).
    Parade qui vaut une attaque — cách đỡ mà như tấn công
  5. Sự đứng sững lại (của ngựa khi bị gò).
    de parade — để phô trương, để trưng
    lit de parade — xem lit

Tham khảo

[sửa]