powwow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑʊ.ˌwɑʊ/
Danh từ
powwow /ˈpɑʊ.ˌwɑʊ/
Nội động từ
powwow nội động từ /ˈpɑʊ.ˌwɑʊ/
Ngoại động từ
powwow ngoại động từ /ˈpɑʊ.ˌwɑʊ/
Chia động từ
powwow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to powwow | |||||
| Phân từ hiện tại | powwowing | |||||
| Phân từ quá khứ | powwowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | powwow | powwow hoặc powwowest¹ | powwows hoặc powwoweth¹ | powwow | powwow | powwow |
| Quá khứ | powwowed | powwowed hoặc powwowedst¹ | powwowed | powwowed | powwowed | powwowed |
| Tương lai | will/shall² powwow | will/shall powwow hoặc wilt/shalt¹ powwow | will/shall powwow | will/shall powwow | will/shall powwow | will/shall powwow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | powwow | powwow hoặc powwowest¹ | powwow | powwow | powwow | powwow |
| Quá khứ | powwowed | powwowed | powwowed | powwowed | powwowed | powwowed |
| Tương lai | were to powwow hoặc should powwow | were to powwow hoặc should powwow | were to powwow hoặc should powwow | were to powwow hoặc should powwow | were to powwow hoặc should powwow | were to powwow hoặc should powwow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | powwow | — | let’s powwow | powwow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “powwow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)