produce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

produce /prə.ˈduːs/

  1. Sản lượng.
  2. Sản vật, sản phẩm.
    agricultural (farm) produce — nông sản
  3. Kết quả.
    the produce of labour — kết quả lao động
    the produce of efforts — kết quả của những cố gắng

Ngoại động từ[sửa]

produce ngoại động từ /prə.ˈduːs/

  1. Trình ra, đưa ra, giơ ra.
    to produce one's ticket at the gate — trình vé ở cổng
    to produce a play — trình diễn một vở kịch
    to produce evidence — đưa ra chứng cớ
  2. Sản xuất, chế tạo.
    to produce good — sản xuất hàng hoá
  3. Viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim... ).
  4. Gây ra (một cảm giác... ).
  5. Đem lại (kết quả... ); sinh đẻ.
    to produce fruit — sinh quả, ra quả (cây)
    to produce offspring — sinh con, đẻ con (thú vật)
  6. (Toán học) Kéo dài (một đường thẳng... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]