Bước tới nội dung

ruling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

ruling

  1. Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển.
  2. Sự quyết định (của quan toà... ).
  3. Sự kẻ (giấy).

Động từ

ruling

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của rule.

Tính từ

[sửa]

ruling

  1. Thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả.
    ruling circles — giới cầm quyền
    ruling passion — sự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
  2. Hiện hành.
    ruling prices — giá cả hiện hành

Tham khảo

Từ đảo chữ