settling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
settling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của settle.
Danh từ
settling
- Sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt.
- Sự chỉnh lý, sự giải quyết.
- Sự lắng xuống.
- centrifugal settling — sự lắng ly tâm
- free settling — sự lắng tự do
- (Thương mại) Sự thanh toán.
- (Số nhiều) Chất lắng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “settling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)