Bước tới nội dung

sex

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

sex (đếm đượckhông đếm được, số nhiều sexes)

  1. Giới tính.
    without distinction of age and sex — không phân biệt tuổi tác và nam nữ
  2. Giới đàn ông, giới phụ nữ.
    the fair (gentle, softer, weaker) sex — giới phụ nữ
    the sterner sex — giới đàn ông
  3. Vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính.
  4. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự giao cấu.
    to have sex — (thông tục) giao cấu
  5. (Định ngữ) Thuộc giới tính; có tính chất giới tính.
    sex instinct — bản năng giới tính

Ngoại động từ

sex (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít sexes, phân từ hiện tại sexing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ sexed)

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xác định tính đực cái của (gà con...).
  2. (+ up) Khêu gợi dục tình của (ai).
  3. Làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị.
    to sex up a story with picturesque details — làm cho câu chuyện thêm thú vị bằng một số chi tiết đầy màu sắc

Thành ngữ

Tham khảo