sex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
sex (đếm được và không đếm được, số nhiều sexes)
- Giới tính.
- without distinction of age and sex — không phân biệt tuổi tác và nam nữ
- Giới đàn ông, giới phụ nữ.
- the fair (gentle, softer, weaker) sex — giới phụ nữ
- the sterner sex — giới đàn ông
- Vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự giao cấu.
- to have sex — (thông tục) giao cấu
- (Định ngữ) Thuộc giới tính; có tính chất giới tính.
- sex instinct — bản năng giới tính
Ngoại động từ
sex (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít sexes, phân từ hiện tại sexing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ sexed)
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xác định tính đực cái của (gà con...).
- (+ up) Khêu gợi dục tình của (ai).
- Làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị.
- to sex up a story with picturesque details — làm cho câu chuyện thêm thú vị bằng một số chi tiết đầy màu sắc
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh