sham
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃæm/
Tính từ
sham /ˈʃæm/
Danh từ
sham /ˈʃæm/
Động từ
sham /ˈʃæm/
Chia động từ
sham
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sham | |||||
| Phân từ hiện tại | shamming | |||||
| Phân từ quá khứ | shammed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sham | sham hoặc shammest¹ | shams hoặc shammeth¹ | sham | sham | sham |
| Quá khứ | shammed | shammed hoặc shammedst¹ | shammed | shammed | shammed | shammed |
| Tương lai | will/shall² sham | will/shall sham hoặc wilt/shalt¹ sham | will/shall sham | will/shall sham | will/shall sham | will/shall sham |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sham | sham hoặc shammest¹ | sham | sham | sham | sham |
| Quá khứ | shammed | shammed | shammed | shammed | shammed | shammed |
| Tương lai | were to sham hoặc should sham | were to sham hoặc should sham | were to sham hoặc should sham | were to sham hoặc should sham | were to sham hoặc should sham | were to sham hoặc should sham |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sham | — | let’s sham | sham | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sham”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
sham
- nến.
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
sham
Tham khảo
- Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
sham
- nến.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Mangas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangas
- Danh từ tiếng Mangas
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek