shoal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃoʊl/
| [ˈʃoʊl] |
Tính từ
shoal /ˈʃoʊl/
Danh từ
shoal /ˈʃoʊl/
Nội động từ
shoal nội động từ /ˈʃoʊl/
Ngoại động từ
shoal ngoại động từ /ˈʃoʊl/
Chia động từ
shoal
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shoal | |||||
| Phân từ hiện tại | shoaling | |||||
| Phân từ quá khứ | shoaled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shoal | shoal hoặc shoalest¹ | shoals hoặc shoaleth¹ | shoal | shoal | shoal |
| Quá khứ | shoaled | shoaled hoặc shoaledst¹ | shoaled | shoaled | shoaled | shoaled |
| Tương lai | will/shall² shoal | will/shall shoal hoặc wilt/shalt¹ shoal | will/shall shoal | will/shall shoal | will/shall shoal | will/shall shoal |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shoal | shoal hoặc shoalest¹ | shoal | shoal | shoal | shoal |
| Quá khứ | shoaled | shoaled | shoaled | shoaled | shoaled | shoaled |
| Tương lai | were to shoal hoặc should shoal | were to shoal hoặc should shoal | were to shoal hoặc should shoal | were to shoal hoặc should shoal | were to shoal hoặc should shoal | were to shoal hoặc should shoal |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shoal | — | let’s shoal | shoal | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
shoal /ˈʃoʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shoal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)