slur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

slur /ˈslɜː/

  1. Điều xấu hổ, điều nhục nhã.
  2. Sự nói xấu, sự gièm pha.
    to put a slur upon someone — nói xấu ai
  3. Vết bẩn, vết nhơ.
  4. Chữ viết líu nhíu; sự nói líu nhíu, sự nói lắp; hát nhịu.
  5. (Âm nhạc) Luyến âm.

Ngoại động từ[sửa]

slur ngoại động từ /ˈslɜː/

  1. Viết líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu.
  2. Bôi bẩn, bôi nhoè (bản in... ).
  3. Nói xấu, gièm pha; nói kháy.
  4. (Âm nhạc) Hát luyến; đánh dấu luyến âm (vào bản nhạc).
  5. Giấu giếm; giảm nhẹ (mức trầm trọng, sai lầm).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

slur nội động từ /ˈslɜː/

  1. Viết chữ líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu.
  2. (+ over) Bỏ qua, lướt qua.
    to slur over details — bỏ qua những chi tiết
  3. Mờ nét đi (hình ảnh).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]