Bước tới nội dung

stale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsteɪɫ/

Tính từ

stale /ˈsteɪɫ/

  1. , để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng... ).
    stale bread — bánh mì cũ
  2. Cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi... ).
    stale news — tin cũ rích
    stale joke — câu nói đùa nhạt nhẽo
  3. Luyện tập quá sức (vận động viên).
  4. Mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá).
  5. (Pháp lý) Mất hiệu lực (vì không dùng đến).

Ngoại động từ

stale ngoại động từ /ˈsteɪɫ/

  1. Làm cho ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng.
  2. Làm cho rích, làm thành nhạt nhẽo.
  3. (Pháp lý) Làm cho mất hiệu lực.

Chia động từ

Nội động từ

stale nội động từ /ˈsteɪɫ/

  1. đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng.
  2. Thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa).
  3. (Pháp lý) Mất hiệu lực.

Chia động từ

Nội động từ

stale nội động từ /ˈsteɪɫ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (tiếng địa phương) đái (súc vật).

Danh từ

stale /ˈsteɪɫ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (tiếng địa phương) nước đái (súc vật).

Tham khảo