Bước tới nội dung

tape

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

tape /ˈteɪp/

  1. Dây, dải (để gói, buộc, viền).
  2. Băng.
    a tape of paper — một băng giấy
  3. Băng ghi âm, băng điện tín.
  4. (Thể dục, thể thao) Dây chăngđích.
    to breast the tape — tới đích đầu tiên

Ngoại động từ

[sửa]

tape ngoại động từ /ˈteɪp/

  1. Viền.
    to tape a dress — viền một cái áo
  2. Buộc.
    to tape a parcel — buộc một cái gói
  3. Đo bằng thước dây.
  4. Đánh dấu; tính ra chỗ (đặt cái gì... ).
    to tape an enemy battery — tính ra chỗ đặt một ổ pháo của địch
  5. (Thông tục) Đo, tính, xét, nắm.
    I've got the situation taped — tôi đã nắm vững tình hình

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Bih

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tape

  1. cây lúa.

Tham khảo

[sửa]
  • Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
tape
/tap/
tapes
/tap/

tape gc /tap/

  1. Cái tát, cái phát.
    Une tape sur la joue — cái tát vào má
    Une tape dans le dos — cái phát vào lưng
    Une tape sur le derrière — cái phát vào đít
  2. (Thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) Sự thất bại.
    Ramasser une tape — bị thất bại
  3. (Hàng hải) Cái nút (lỗ neo, miệng súng. ).

Tham khảo

[sửa]