true

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtruː]

Tính từ[sửa]

true /ˈtruː/

  1. Thật, thực, đúng, xác thực.
    is the news true? — tin ấy có thực không?
    to come true — trở thành sự thật
  2. Chân chính.
    a true man — một người chân chính
  3. Thành khẩn, chân thành.
  4. Trung thành.
    to be true to one's fatherland — trung với nước
    true to one's promise — trung thành với lời hứa, giữ đúng lời hứa
  5. Đúng, chính xác.
    true description — sự mô tả chính xác; sự mô tả trung thành
    true voice — (âm nhạc) giọng đúng
    true to specimen — đúng với mẫu hàng
  6. Đúng chỗ.
    is the wheel true? — bánh xe đã lắp đúng chỗ chưa?

Phó từ[sửa]

true /ˈtruː/

  1. Thật, thực.
    tell me true — nói thật với tôi đi
  2. Đúng.
    to sing true — hát đúng
    to aim true — nhắm đúng

Danh từ[sửa]

true /ˈtruː/

  1. (Kỹ thuật) Vị trí đúng.
  2. Sự lắp đúng chỗ.

Ngoại động từ[sửa]

true ngoại động từ /ˈtruː/

  1. (Kỹ thuật) (+ up) điều chỉnh cho đúng chỗ.
    to true up a wheel — điều chỉnh cái bánh xe cho đúng chỗ

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]