web

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

web

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

web /ˈwɛb/

  1. Vi dệt; tấm vi.
  2. Viết tắt cho website
  3. Súc giấy, cuộn giấy lớn.
    web paper — giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
  4. (Động vật học) Mạng.
    spider's web — mạng nhện
  5. (Động vật học) T (lông chim).
  6. (Động vật học) Màng da (ở chân vịt... ).
  7. (Kiến trúc) Thân (thanh rầm).
  8. (Kỹ thuật) Đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray).

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]