Bước tới nội dung

web

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
web

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

web (số nhiều webs)

  1. Vi dệt; tấm vi.
  2. Súc giấy, cuộn giấy lớn.
    web paper — giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
  3. (Động vật học) Mạng.
    spider's web — mạng nhện
  4. (Động vật học) (lông chim).
  5. (Động vật học) Màng da (ở chân vịt...).
  6. (Kiến trúc) Thân (thanh rầm).
  7. (Kỹ thuật, viết hoa?) Xem World Wide Web (nghĩa là “mạng lưới toàn cầu”)
  8. (Kỹ thuật) Đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray).

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]