丈
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]丈 (bộ thủ Khang Hi 1, 一+2, 3 nét, Thương Hiệt 十大 (JK), tứ giác hiệu mã 50000, hình thái ⿻𠂇㇏)
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]| Shinjitai | 丈 | |
| Kyūjitai [1][2][3] |
丈󠄁 丈+ 󠄁?(Adobe-Japan1) |
|
| 丈󠄃 丈+ 󠄃?(Moji_Joho) | ||
| The displayed kanji may be different from the image due to your environment. See here for details. | ||
Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]- Jō, một đơn vị đo độ dài truyên thống của Nhật Bản dựa trên 10 shaku, được tiêu chuẩn hóa bằng 31⁄33 mét.
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 丈 |
| たけ Lớp: S |
| kun'yomi |
| Cách viết khác |
|---|
| 長 |
⟨take2⟩ → /takje/ → /take/
Cùng gốc với 高 (taka, “chiều cao”), 高い (takai, “cao”), and 長ける (takeru, “làm cho cao”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]丈 (take)
- Độ cao.
- Bản mẫu:RQ:Utsubo Monogatari
- いひ教ふる事もなくておほしたつるに、年にもあはず、丈たかく心かしこし。
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)
- Bản mẫu:RQ:Utsubo Monogatari
Tham khảo
[sửa]- ↑ Bản mẫu:R:Jitsu
- ↑ Bản mẫu:R:ja:KDJ
- ↑ Shōundō Henshūjo (biên tập viên) (1927), 新漢和辞典 [Tân từ điển Kanji-Nhật], Ōsaka: Shōundō, , tr. 20 (bản giấy), tr. 22 (bản kỹ thuật số)
- 1 2 Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Yamada Tadao et al. (biên tập viên) (2011), 新明解国語辞典 [Shin Meikai Kokugo Jiten] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 7, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ぢ lịch sử tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 丈 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Từ đánh vần với 丈 là たけ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Odaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật có ví dụ cách sử dụng cần dịch