first

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

first

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

first /ˈfɜːst/

  1. Thứ nhất.

Thành ngữ[sửa]

  • at first hand: Trực tiếp.
  • at first sight:
    1. Từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu.
      love at first sight — tình yêu từ buổi đầu gặp nhau
    2. Thoạt nhìn ((cũng) at first view).
  • at first view:
    1. Thoạt nhìn.
      at first view, the problem seems easy — thoạt nhìn vấn đề như để giải quyết
  • at the first blush: Xem Blush.
  • at the first go-off: Mới đầu.
  • to climb in first speed: Sang số 1.
  • to do something first thing: (Thông tục) Làm việc gì trước tiên.
  • to fall head first: Ngã lộn đầu xuống.

Phó từ[sửa]

first /ˈfɜːst/

  1. Trước tiên, trước hết.
  2. Trước.
    must get this done first — phải làm việc này trước
  3. Đầu tiên, lần đầu.
    where did you see him first? — lần đầu anh gặp cậu ấy ở đâu?
  4. Đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản.
    first principles — nguyên tắc cơ bản
  5. Thà.
    he'd die first before betraying his cause — anh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình

Từ dẫn xuất[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

first /ˈfɜːst/

  1. Người đầu tiên, người thứ nhất; vật đầu tiên, vật thứ nhất.
    the first in arrive was Mr X — người đến đầu tiên là ông X
  2. Ngày mùng một.
    the first of January — ngày mùng một tháng Giêng
  3. Buổi đầu, lúc đầu.
    at first — đầu tiên, trước hết
    from the first — từ lúc ban đầu
    from first to lasi — từ đầu đến cuối
  4. (Số nhiều) Hàng loại đặc biệt (bơ, bột).
  5. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; kỹ thuật) Số một (máy nổ...).

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]