badger
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbæ.dʒɜː/
| [ˈbæ.dʒɜː] |
Danh từ
badger /ˈbæ.dʒɜː/
Danh từ
badger /ˈbæ.dʒɜː/
Thành ngữ
Ngoại động từ
badger ngoại động từ /ˈbæ.dʒɜː/
Chia động từ
badger
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to badger | |||||
| Phân từ hiện tại | badgering | |||||
| Phân từ quá khứ | badgered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | badger | badger hoặc badgerest¹ | badgers hoặc badgereth¹ | badger | badger | badger |
| Quá khứ | badgered | badgered hoặc badgeredst¹ | badgered | badgered | badgered | badgered |
| Tương lai | will/shall² badger | will/shall badger hoặc wilt/shalt¹ badger | will/shall badger | will/shall badger | will/shall badger | will/shall badger |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | badger | badger hoặc badgerest¹ | badger | badger | badger | badger |
| Quá khứ | badgered | badgered | badgered | badgered | badgered | badgered |
| Tương lai | were to badger hoặc should badger | were to badger hoặc should badger | were to badger hoặc should badger | were to badger hoặc should badger | were to badger hoặc should badger | were to badger hoặc should badger |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | badger | — | let’s badger | badger | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)