bearing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛ.riɳ/
| [ˈbɛ.riɳ] |
Danh từ
bearing /ˈbɛ.riɳ/
- Sự mang.
- Sự chịu đựng.
- his conceit is past (beyond all) bearing — không ai chịu được cái tính tự cao tự đại của nó
- Sự sinh nở, sự sinh đẻ.
- child bearing — sự sinh con
- to be in full bearing — đang trong thời kỳ sinh nở (đàn bà); đang ra quả (cây);
- to be past bearing — quá thời kỳ sinh nở
- Thái độ, dáng điệu, bộ dạng, tác phong
- modest bearing — thái độ khiêm tốn
- Phương diện, mặt (của một vấn đề).
- to examine a question in all its bearings — xem xét một vấn đề trên mọi phương diện
- Sự liên quan, mối quan hệ.
- this remark has no bearing on the question — lời nhận xét ấy không có liên quan gì tới vấn đề
- Ý nghĩa, nghĩa.
- the precise bearing of the word — nghĩa chính xác của từ đó
- (Kỹ thuật) Cái giá, cái trụ, cái đệm, cuxinê.
- ball bearings — vòng bi, ổ bi (xe đạp...)
- (Hàng hải) ; (hàng không) quân... vị trí phương hướng.
- to take one's bearings — xác định vị trí, định rõ phương hướng (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
- to lose one's bearings — lạc mất phương hướng không biết mình ở đâu (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
- (Số nhiều) Hình vẽ và chữ đề (trên quốc huy, huy hiệu... ).
Động từ
Chia động từ
Bảng chia động từ của bearing
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bearing | |||||
| Phân từ hiện tại | bearing | |||||
| Phân từ quá khứ | born, borne, hoặc yborn¹ | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bearing | bearing hoặc bore¹ | bears hoặc bore¹ | bearing | bearing | bearing |
| Quá khứ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc baredst¹ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ |
| Tương lai | will/shall² bearing | will/shall bearing hoặc wilt/shalt¹ bearing | will/shall bearing | will/shall bearing | will/shall bearing | will/shall bearing |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bearing | bearing hoặc bore¹ | bearing | bearing | bearing | bearing |
| Quá khứ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ | bore hoặc bare¹ |
| Tương lai | were to bearing hoặc should bearing | were to bearing hoặc should bearing | were to bearing hoặc should bearing | were to bearing hoặc should bearing | were to bearing hoặc should bearing | were to bearing hoặc should bearing |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bearing | — | let’s bearing | bearing | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bearing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)