Bước tới nội dung

blister

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈblɪs.tɜː/

Danh từ[sửa]

blister /ˈblɪs.tɜː/

  1. Vết bỏng giộp; chỗ giộp da; chỗ phồng da.
    to raise blisters — làm giộp da
  2. Chỗ bị phồng lên, chỗ bị giộp lên (sơn); chỗ rỗ (thuỷ tinh, kim loại).
  3. (Y học) Thuốc làm giộp da, cao làm giộp da.

Động từ[sửa]

blister /ˈblɪs.tɜː/

  1. Làm giộp lên, làm phồng da lên; giộp lên; nổi phồng lên.
  2. (Thông tục) Đánh giập mông đít.
  3. (Thông tục) Quấy rầy, làm phiền (ai).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]