chalk
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɔk/
| [ˈtʃɔk] |
Danh từ
chalk /ˈtʃɔk/
- Đá phấn.
- Phấn (viết).
- a piece of chalk — một viên phấn (viết)
- Điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi).
- (Từ lóng) Vết sẹo, vết xước.
Thành ngữ
Ngoại động từ
chalk ngoại động từ /ˈtʃɔk/
Thành ngữ
Chia động từ
chalk
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chalk | |||||
| Phân từ hiện tại | chalking | |||||
| Phân từ quá khứ | chalked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chalk | chalk hoặc chalkest¹ | chalks hoặc chalketh¹ | chalk | chalk | chalk |
| Quá khứ | chalked | chalked hoặc chalkedst¹ | chalked | chalked | chalked | chalked |
| Tương lai | will/shall² chalk | will/shall chalk hoặc wilt/shalt¹ chalk | will/shall chalk | will/shall chalk | will/shall chalk | will/shall chalk |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chalk | chalk hoặc chalkest¹ | chalk | chalk | chalk | chalk |
| Quá khứ | chalked | chalked | chalked | chalked | chalked | chalked |
| Tương lai | were to chalk hoặc should chalk | were to chalk hoặc should chalk | were to chalk hoặc should chalk | were to chalk hoặc should chalk | were to chalk hoặc should chalk | were to chalk hoặc should chalk |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chalk | — | let’s chalk | chalk | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chalk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)