Bước tới nội dung

chalk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtʃɔk/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

chalk /ˈtʃɔk/

  1. Đá phấn.
  2. Phấn (viết).
    a piece of chalk — một viên phấn (viết)
  3. Điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi).
  4. (Từ lóng) Vết sẹo, vết xước.

Thành ngữ

[sửa]
  • as like as chalk and cheese: Căn bản khác nhau.
  • to believe that chalk is cheese: Trông hoá cuốc.
  • chalks away; by a long chalk; by long chalks:
    1. Hơn nhiều, bỏ xa.
      he is the better man by a long chalk — nó bỏ xa đối phương, nó hơn đối phương nhiều
  • not to know chalk from cheese: Không biết gì cả, không hiểu gì cả.
  • to walk the chalk:
    1. Đi đúng giữa hai vạch phấn (để tỏ là minh không say rượu khi bị đưa đến cảnh sát... ).
    2. (Nghĩa bóng) Xử, sự mực thước đứng đắn.
  • to walk (stump) one's chalk: (Từ lóng) Chuồn, tẩu, chạy trốn.

Ngoại động từ

[sửa]

chalk ngoại động từ /ˈtʃɔk/

  1. Viết bằng phấn, vẽ bằng phấn, ghi bằng phấn.
  2. Bôi phấn.

Thành ngữ

[sửa]
  • to chalk out: Đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện).
  • to chalk up: (Thương nghiệp) Ghi (một món tiền vào sổ nợ).
  • to chalk up a victory: Ghi được một thắng lợi, giành được một thắng lợi.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]