Bước tới nội dung

delicate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdɛ.lɪ.kət/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

delicate /ˈdɛ.lɪ.kət/

  1. Thanh nhã, thanh tú, thánh thú.
    delicate features — nét mặt thanh tú
  2. Mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh... ).
    delicate health — sức khoẻ mỏng manh
    delicate china-ware — đồ sứ dễ vỡ
  3. Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại.
    a delicate hand — bàn tay mềm mại
    a very delicate operation — (y học) một ca mổ rất tinh vi
    to give a delicate him — gợi ý khéo, nhắc khéo
  4. Tế nhị, khó xử.
    a delicate subject — vấn đề tế nhị
    a delicate stituation — hoàn cảnh khó xử
  5. Lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ.
  6. Nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu).
    a delicate colour — màu phơn phớt
  7. Nhạy cảm, thính, nhạy.
    a delicate ear — tai thính
    a delicate balance — cân nhạy
  8. Ngon; thanh cảnh.
    delicate food — món ăn thanh cảnh
  9. Nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu.
    delicate living — lối sống cảnh vẻ
    delicate upbringing — cách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng
  10. (Thơ ca) Vui sướng, vui thích, khoái trí.

Tham khảo

[sửa]