dispense
Giao diện
Xem thêm: dispensé
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /dɪˈspɛns/
Âm thanh (California): (tập tin)
- (Úc) IPA(ghi chú): /dɪˈspens/
- Vần: -ɛns
- Tách âm: dis‧pense
Ngoại động từ
dispense ngoại động từ /dɪ.ˈspɛnts/
- Phân phát, phân phối.
- Pha chế và cho (thuốc).
- (+ from) Miễn trừ, tha cho.
- (Pháp lý) Xét xử.
- (Tôn giáo) Làm (lễ).
- to dispense sacraments — làm lễ ban phước
Chia động từ
dispense
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
dispense nội động từ /dɪ.ˈspɛnts/
- To dispense with miễn trừ, tha cho.
- Làm thành không cần thiết.
- Bỏ qua, có thể đừng được, không cần đến.
- to dispense with someone's services — không cần sự giúp đỡ của ai
Chia động từ
dispense
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dispense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.pɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dispense /dis.pɑ̃s/ |
dispenses /dis.pɑ̃s/ |
dispense gc /dis.pɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dispense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛns
- Vần:Tiếng Anh/ɛns/2 âm tiết
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp