Bước tới nội dung

fashion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfæ.ʃᵊn/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

fashion /ˈfæ.ʃᵊn/

  1. Kiểu cách; hình dáng.
    after the fashion of — theo kiểu, giống như, y như
  2. Mốt, thời trang.
    to set the fashion — đề ra một mốt
    in fashion — hợp thời trang
    out of fashion — không hợp thời trang
    dressed in the height of fashion — ăn mặc đúng mốt
  3. (Sử học) ; (đùa cợt) tập tục phong lưu đài các.
    man of fashion — người phong lưu đài các, người kiểu cách

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

fashion ngoại động từ /ˈfæ.ʃᵊn/

  1. Tạo thành, cấu thành.
  2. Nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình.
    to fashion a vase from clay — nặn một cái bình bằng đất sét

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]