floating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfloʊ.tiɳ/
Danh từ
floating /ˈfloʊ.tiɳ/
Động từ
floating
Chia động từ
float
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to float | |||||
| Phân từ hiện tại | floating | |||||
| Phân từ quá khứ | floated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | float | float hoặc floatest¹ | floats hoặc floateth¹ | float | float | float |
| Quá khứ | floated | floated hoặc floatedst¹ | floated | floated | floated | floated |
| Tương lai | will/shall² float | will/shall float hoặc wilt/shalt¹ float | will/shall float | will/shall float | will/shall float | will/shall float |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | float | float hoặc floatest¹ | float | float | float | float |
| Quá khứ | floated | floated | floated | floated | floated | floated |
| Tương lai | were to float hoặc should float | were to float hoặc should float | were to float hoặc should float | were to float hoặc should float | were to float hoặc should float | were to float hoặc should float |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | float | — | let’s float | float | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
floating /ˈfloʊ.tiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “floating”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)