float

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

float (số nhiều floats)

  1. Cái phao; phao cứu đắm.
  2. (gỗ...); mảng trôi (băng, rong...).
  3. Bong bóng ().
  4. Xe ngựa (chở hàng nặng).
  5. Xe rước, xe diễu hành (không có mui để đặt các thứ lên mà rước khách, mà diễu hành).
  6. (Sân khấu; thường số nhiều) Dãy đèn chiếu trước sân khấu.
  7. Cánh (guồng, nước).
  8. Cái bay.
  9. Cái giũađường khía một chiều.
  10. (Hiếm) Sự nổi.
    on the float — nổi

Nội động từ[sửa]

float nội động từ /ˈfloʊt/

  1. Nổi, trôi lềnh bềnh.
    wood floats on water — gỗ nổi trên mặt nước
    floating menu — (máy tính) trình đơn nổi
    floating window — (máy tính) cửa sổ nổi
  2. Lơ lửng.
    dust floats in the air — bụi lơ lửng trong không khí
  3. Đỡ cho nổi (nước).
  4. (Thương nghiệp) Bắt đầu, khởi công, khởi sự.
  5. (Thương nghiệp) Lưu hành, lưu thông; sắp đến hạn trả.
  6. Thoáng qua, phảng phất.
    ideas float through mind — ý nghĩ thoáng qua trong trí óc
    visions float before the eyes — những ảo ảnh phảng phất trước mắt

Ngoại động từ[sửa]

float ngoại động từ /ˈfloʊt/

  1. Thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi.
    to float a raft of logs down a river — thả bè gỗ trôi sông
    to float a ship — làm nổi một chiếc tàu (mắc cạn)
  2. Làm ngập nước.
  3. Truyền (tin đồn).
  4. (Thương nghiệp) Bắt đầu khởi công, khởi sự (kế hoạch, công trình...).
  5. (Thương nghiệp) Cổ động tuyên truyền cho.
    to float a loan — cổ động tuyên truyền gọi người cho vay

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]