import

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪm.ˈpɔrt]

Danh từ[sửa]

import /ɪm.ˈpɔrt/

  1. Sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá).
  2. (Thường Số nhiều) hàng nhập, hàng nhập khẩu.
  3. Ý nghĩa, nội dung (của một từ, một văn kiện).
    the import of a statement — nội dung bản tuyên bố
  4. Tầm quan trọng.
    a matter of great import — vấn đề quan trọng

Ngoại động từ[sửa]

import ngoại động từ /ɪm.ˈpɔrt/

  1. Nhập, nhập khẩu (hàng hoá... ).
  2. Ngụ ý, ý nói, nghĩa là.
    what does this news import? — tin này nghĩa là thế nào?
  3. Cho biết.
    a leter importing that... — một bức thư cho biết rằng...
  4. quan hệ tới; có tầm quan trọng đối với; cần đối với.
    it imports us to know... — chúng ta cần phải được biết...

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]