moon
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /muːn/
| [muːn] |
Danh từ
moon /muːn/
Thành ngữ
Nội động từ
moon nội động từ (+ about, around...) /muːn/
- Đi lang thang vơ vẩn.
- Có vẻ mặt thờ thẫn như ở cung trăng.
Ngoại động từ
moon ngoại động từ /muːn/
Chia động từ
moon
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to moon | |||||
| Phân từ hiện tại | mooning | |||||
| Phân từ quá khứ | mooned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | moon | moon hoặc moonest¹ | moons hoặc mooneth¹ | moon | moon | moon |
| Quá khứ | mooned | mooned hoặc moonedst¹ | mooned | mooned | mooned | mooned |
| Tương lai | will/shall² moon | will/shall moon hoặc wilt/shalt¹ moon | will/shall moon | will/shall moon | will/shall moon | will/shall moon |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | moon | moon hoặc moonest¹ | moon | moon | moon | moon |
| Quá khứ | mooned | mooned | mooned | mooned | mooned | mooned |
| Tương lai | were to moon hoặc should moon | were to moon hoặc should moon | were to moon hoặc should moon | were to moon hoặc should moon | were to moon hoặc should moon | were to moon hoặc should moon |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | moon | — | let’s moon | moon | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)