obfuscate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
obfuscate ngoại động từ
- Làm tối, làm u ám (bầu trời).
- Làm đen tối (đầu óc), làm ngu muội.
- Làm hoang mang, làm bối rối.
- (Máy tính) Thay đổi mã nguồn trong khi giữ chức năng để giấu cấu trúc, mục đích, hay thuật toán.
Chia động từ
Bảng chia động từ của obfuscate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Đồng nghĩa
- làm tối
- làm hoang mang
Trái nghĩa
- làm hoang mang
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obfuscate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)