purchase

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɜː.tʃəs]

Danh từ[sửa]

purchase /ˈpɜː.tʃəs/

  1. Sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được.
  2. Thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất đai... ).
    the land is sold at 20 year's purchase — miếng đất được bán đi với giá bằng hai mươi năm hoa lợi
    his life is not worth a day's purchase — (nghĩa bóng) anh ta chẳng chắc đã sống thêm được một ngày
  3. (Pháp lý) Sự tậu được (chứ không phải do hưởng thừa kế).
  4. Điểm tựa, chỗ dựa vào, chỗ bám vào.
  5. Lực bẩy, lực đòn bẩy.
  6. (Hàng hải) Dụng cụ để kéo lên, dụng cụ bẩy lên; đòn bẩy; dây chão; ròng rọc, palăng.

Ngoại động từ[sửa]

purchase ngoại động từ /ˈpɜː.tʃəs/

  1. Mua, tậu.
  2. Giành được (bằng sự hy sinh, bằng lao động gian khổ... ).
    to purchase freedom with one's blood — giành được tự do bằng xương máu
  3. (Pháp lý) Tậu được (chứ không phải được hưởng thừa kế).
  4. (Hàng hải) Kéo (neo) lên bằng ròng rọc; bẩy lên bằng đòn bẩy.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]