sag

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sag /ˈsæɡ/

  1. Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống.
  2. Sự chùng (dây).
  3. (Thương nghiệp) Sự sụt giá, sự hạ giá.
  4. (Hàng hải) Sự trôi giạt về phía dưới gió.

Ngoại động từ[sửa]

sag ngoại động từ /ˈsæɡ/

  1. Làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống.
  2. Làm chùng.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

sag nội động từ /ˈsæɡ/

  1. Lún xuống, võng xuống; cong xuống.
  2. Nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên.
    gate sags — cửa bị nghiêng hẳn về một bên
  3. Dãn ra, chùng.
    stretched rope sags — dây căng chùng lại
  4. (Thương nghiệp) Hạ giá, xuống giá.
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sút kém (tinh thần, sức khoẻ... ).
    hải to sag to leeward — trôi giạt về phía dưới gió

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]