sand
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
sand (thường không đếm được, số nhiều sands)
- Cát.
- (Số nhiều) Bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bờ biển.
- (Thông tục) Tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm.
- Màu cát.
Thành ngữ
- numberless as the sand(s): Vô số, hằng hà sa số.
- the sands are running out: Sắp đến lúc tận số.
Ngoại động từ
sand (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít sands, phân từ hiện tại sanding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ sanded)
Chia động từ
sand
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sand | |||||
| Phân từ hiện tại | sanding | |||||
| Phân từ quá khứ | sanded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sand | sand hoặc sandest¹ | sands hoặc sandeth¹ | sand | sand | sand |
| Quá khứ | sanded | sanded hoặc sandedst¹ | sanded | sanded | sanded | sanded |
| Tương lai | will/shall² sand | will/shall sand hoặc wilt/shalt¹ sand | will/shall sand | will/shall sand | will/shall sand | will/shall sand |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sand | sand hoặc sandest¹ | sand | sand | sand | sand |
| Quá khứ | sanded | sanded | sanded | sanded | sanded | sanded |
| Tương lai | were to sand hoặc should sand | were to sand hoặc should sand | were to sand hoặc should sand | were to sand hoặc should sand | were to sand hoặc should sand | were to sand hoặc should sand |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sand | — | let’s sand | sand | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ænd
- Vần:Tiếng Anh/ænd/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ
- Chia động từ tiếng Anh